ма́рка марка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dấu
  2. Hạngcủa sản phẩm
  3. LSD
  4. Marrka
  5. MácMác Đức
  6. Mác
  7. Quầy tính tiền
  8. Tem, tem bưu chính
  9. Thương hiệu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́ркама́рки
Sinh cáchма́ркима́рок
Tặng cáchма́ркема́ркам
Đối cáchма́ркума́рки
Công cụ cáchма́ркой, ма́ркоюма́рками
Giới cáchма́ркема́рках

Ví dụ

  • почто́вая ма́рка
    tem bưu chính

Từ liên quan

ма́ркий маркий

tính từ

Nghĩa

  1. Dễ bẩnbị

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchма́ркийма́ркоема́ркаяма́ркие
Sinh cáchма́ркогома́ркогома́ркойма́рких
Tặng cáchма́ркомума́ркомума́ркойма́рким
Đối cáchма́ркий, ма́ркогома́ркоема́ркуюма́ркие, ма́рких
Công cụ cáchма́ркимма́ркимма́ркой, ма́ркоюма́ркими
Giới cáchма́ркомма́ркомма́ркойма́рких
Dạng ngắnма́рокма́ркома́рка//марка́ма́рки

Ví dụ

  • это маркий материал
    đây là loại vải dễ [bị] bẩn