ма́гия магия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Ma lực, sức mạnh huyền diệu
  2. Ma thuật, quỷ thuật, yêu thuật, ảo thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchма́гияма́гии
Sinh cáchма́гиима́гий
Tặng cáchма́гиима́гиям
Đối cáchма́гиюма́гии
Công cụ cáchма́гией, ма́гиеюма́гиями
Giới cáchма́гиима́гиях

Ví dụ

  • чёрная магия
    [sự] dấy âm binh làm ma thuật

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa