ведовство́ ведовство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. phép thuật, phù phép
  2. phù phép, bùa phép, ma thuật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchведовство́ведовства́
Sinh cáchведовства́ведо́вств
Tặng cáchведовству́ведовства́м
Đối cáchведовство́ведовства́
Công cụ cáchведовство́мведовства́ми
Giới cáchведовстве́ведовства́х