чароде́йство чародейство

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Phép lạ, phép tiên, phép thần thông, phép thần tiên, pháp thuật, phù phép, bùa mê, phép phù thủy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчароде́йствочароде́йства
Sinh cáchчароде́йствачароде́йств
Tặng cáchчароде́йствучароде́йствам
Đối cáchчароде́йствочароде́йства
Công cụ cáchчароде́йствомчароде́йствами
Giới cáchчароде́йствечароде́йствах