маги́ческий магический

tính từ

Nghĩa

  1. Huyền diệu, kỳ diệu, mầu nhiệm
  2. Ma thuật, quỷ thuật, yêu thuật, ảo thuật

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмаги́ческиймаги́ческоемаги́ческаямаги́ческие
Sinh cáchмаги́ческогомаги́ческогомаги́ческоймаги́ческих
Tặng cáchмаги́ческомумаги́ческомумаги́ческоймаги́ческим
Đối cáchмаги́ческий, маги́ческогомаги́ческоемаги́ческуюмаги́ческие, маги́ческих
Công cụ cáchмаги́ческиммаги́ческиммаги́ческой, маги́ческоюмаги́ческими
Giới cáchмаги́ческоммаги́ческоммаги́ческоймаги́ческих
Dạng ngắnмаги́ческмаги́ческомаги́ческамаги́чески