Từ điển

    любо́й любой

    đại từ

    Nghĩa

    1. bất kỳ, mọi
    2. tùy ý, bất kỳ

    Từ liên quan

    люби́тьyêu; Yêu thíchлюбо́вьtình yêu; ham mê, ham thích, say mêли́боHay là, hoặc là, hoặc giả

    Từ đồng nghĩa

    ка́ждыйMỗi, mỗi một, hằng, hàng, từng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Вождение в России: от теории к практике
    Bài nghe
    Вождение в России: от теории к практике