ли́бо либоkhácNghĩaHay là, hoặc là, hoặc giảVí dụлибо..., либо...hoặc là..., hoặc là...; hoặc giả..., hoặc giả...либо я, либо ты, но кто-то из нас должен пойтиhoặc là tôi, hoặc là anh, nhưng trong hai chúng ta phải có người điTừ liên quanчто́-либоbất cứ thứ gì, cái gì đó, bất kỳ thứ gìкогда́-либоbao giờ, một lúc nào đó, lần nàoгде́-либоở đâu đó, ở bất cứ đâuкуда́-либоđi đâu đó, đến đâu đó, chỗ nào đó, bất cứ đâuTừ đồng nghĩaи́лиhay là, phải chăng; hay là, tức là, nghĩa là