ка́ждый каждыйđại từNghĩaMỗi, mỗi một, hằng, hàng, từngVí dụкаждый годmỗi (hằng) nămкаждый деньmỗi [hằng] ngày, ngày ngàyкаждыйую минутуmỗi [từng] phút