ложби́на ложбина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Xương xói, khe máng, trũng nông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchложби́наложби́ны
Sinh cáchложби́ныложби́н
Tặng cáchложби́неложби́нам
Đối cáchложби́нуложби́ны
Công cụ cáchложби́ной, ложби́ноюложби́нами
Giới cáchложби́неложби́нах

Từ liên quan