ло́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyền
- Thuyền, đò, xuồng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́дка | ло́дки |
| Sinh cách | ло́дки | ло́док |
| Tặng cách | ло́дке | ло́дкам |
| Đối cách | ло́дку | ло́дки |
| Công cụ cách | ло́дкой, ло́дкою | ло́дками |
| Giới cách | ло́дке | ло́дках |
Ví dụ
- моторная лодка[chiếc] thuyền máy, ca nô, tàu con
- летающая лодка[chiếc] thủy phi cơ

