подло́дка подлодка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tàu ngầm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchподло́дкаподло́дки
Sinh cáchподло́дкиподло́док
Tặng cáchподло́дкеподло́дкам
Đối cáchподло́дкуподло́дки
Công cụ cáchподло́дкой, подло́дкоюподло́дками
Giới cáchподло́дкеподло́дках

Từ đồng nghĩa