ло́дочка лодочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thuyền nhỏсудно
  2. cánh thìa hoaлепесток
  3. giày bít mũiтуфля
  4. giày bít mũi, thuyền nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchло́дочкало́дочки
Sinh cáchло́дочкило́дочек
Tặng cáchло́дочкело́дочкам
Đối cáchло́дочкуло́дочки
Công cụ cáchло́дочкойло́дочками
Giới cáchло́дочкело́дочках