ло́дочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuyền nhỏсудно
- cánh thìa hoaлепесток
- giày bít mũiтуфля
- giày bít mũi, thuyền nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ло́дочка | ло́дочки |
| Sinh cách | ло́дочки | ло́дочек |
| Tặng cách | ло́дочке | ло́дочкам |
| Đối cách | ло́дочку | ло́дочки |
| Công cụ cách | ло́дочкой | ло́дочками |
| Giới cách | ло́дочке | ло́дочках |
