лиша́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang tước đoạt, đang làm mất
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | лиша́ющий | лиша́ющее | лиша́ющая | лиша́ющие |
| Sinh cách | лиша́ющего | лиша́ющего | лиша́ющей | лиша́ющих |
| Tặng cách | лиша́ющему | лиша́ющему | лиша́ющей | лиша́ющим |
| Đối cách | лиша́ющего, лиша́ющий | лиша́ющее | лиша́ющую | лиша́ющих, лиша́ющие |
| Công cụ cách | лиша́ющим | лиша́ющим | лиша́ющей, лиша́ющею | лиша́ющими |
| Giới cách | лиша́ющем | лиша́ющем | лиша́ющей | лиша́ющих |