лиша́й
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bệnh ngoài daзаболевание кожи
- bệnh lichen daзаболевание кожи
- bệnh ngoài da, bệnh lichen
- bệnh hắc làoзаболевание кожи
- bệnh nấm daзаболевание кожи
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | лиша́й | лишаи́ |
| Sinh cách | лишая́ | лишаёв |
| Tặng cách | лишаю́ | лишая́м |
| Đối cách | лиша́й | лишаи́ |
| Công cụ cách | лишаём | лишая́ми |
| Giới cách | лишае́ | лишая́х |