лицеме́рить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giả dối, làm bộ, giả vờ, đạo đức giả
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | лицеме́рю |
| ты | лицеме́ришь |
| он / она / оно | лицеме́рит |
| мы | лицеме́рим |
| вы | лицеме́рите |
| они | лицеме́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лицеме́рил |
| Giống cái | лицеме́рила |
| Giống trung | лицеме́рило |
| Số nhiều | лицеме́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лицеме́рь |
| Số nhiều | лицеме́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | лицеме́рящий | лицеме́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лицеме́ря | лицемерив, лицемеривши |