лицеме́рить лицемерить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giả dối, làm bộ, giả vờ, đạo đức giả

Chia động từ

Hiện tại
ялицеме́рю
тылицеме́ришь
он / она / онолицеме́рит
мылицеме́рим
вылицеме́рите
онилицеме́рят
Quá khứ
Giống đựcлицеме́рил
Giống cáiлицеме́рила
Giống trungлицеме́рило
Số nhiềuлицеме́рили
Mệnh lệnh
Số ítлицеме́рь
Số nhiềuлицеме́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngлицеме́рящийлицеме́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлицеме́рялицемерив, лицемеривши