ханжа́
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ đạo đức giả, kẻ giả nhân giả nghĩa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ханжа́ | ханжи́ |
| Sinh cách | ханжи́ | ханже́й |
| Tặng cách | ханже́ | ханжа́м |
| Đối cách | ханжу́ | ханже́й |
| Công cụ cách | ханжо́й, ханжо́ю | ханжа́ми |
| Giới cách | ханже́ | ханжа́х |