ли́ния линия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đường, đường kẻчерта, протяженный объект

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́нияли́нии
Sinh cáchли́ниили́ний
Tặng cáchли́ниили́ниям
Đối cáchли́ниюли́нии
Công cụ cáchли́нией, ли́ниеюли́ниями
Giới cáchли́ниили́ниях

Từ đồng nghĩa