ли́дерство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Giải nhất, địa vị đứng đầu, địa vị dẫn đầu
- Địa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ли́дерство | ли́дерства |
| Sinh cách | ли́дерства | ли́дерств |
| Tặng cách | ли́дерству | ли́дерствам |
| Đối cách | ли́дерство | ли́дерства |
| Công cụ cách | ли́дерством | ли́дерствами |
| Giới cách | ли́дерстве | ли́дерствах |