ли́дерство лидерство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giải nhất, địa vị đứng đầu, địa vị dẫn đầu
  2. Địa vị lãnh tụ, vai trò chỉ huy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchли́дерстволи́дерства
Sinh cáchли́дерствали́дерств
Tặng cáchли́дерствули́дерствам
Đối cáchли́дерстволи́дерства
Công cụ cáchли́дерствомли́дерствами
Giới cáchли́дерствели́дерствах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa