ли́дерский лидерский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về lãnh đạo, mang tính lãnh đạo

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchли́дерскийли́дерскоели́дерскаяли́дерские
Sinh cáchли́дерскоголи́дерскоголи́дерскойли́дерских
Tặng cáchли́дерскомули́дерскомули́дерскойли́дерским
Đối cáchли́дерский, ли́дерскоголи́дерскоели́дерскуюли́дерские, ли́дерских
Công cụ cáchли́дерскимли́дерскимли́дерской, ли́дерскоюли́дерскими
Giới cáchли́дерскомли́дерскомли́дерскойли́дерских
Dạng ngắnли́дерскли́дерсколи́дерскали́дерски