ле́пящий лепящий

tính từ

Nghĩa

  1. nặn, tạo hình, dán

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchле́пящийле́пящееле́пящаяле́пящие
Sinh cáchле́пящеголе́пящеголе́пящейле́пящих
Tặng cáchле́пящемуле́пящемуле́пящейле́пящим
Đối cáchле́пящего, ле́пящийле́пящееле́пящуюле́пящих, ле́пящие
Công cụ cáchле́пящимле́пящимле́пящей, ле́пящеюле́пящими
Giới cáchле́пящемле́пящемле́пящейле́пящих

лепи́ть лепить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nặnизготавливать путём лепки
  2. tạc, nặnизготавливать путём лепки
  3. nặn tượngизготавливать путём лепки
  4. nặn, tạo hình

Chia động từ

Hiện tại
ялеплю́
тыле́пишь
он / она / оноле́пит
мыле́пим
выле́пите
ониле́пят
Quá khứ
Giống đựcлепи́л
Giống cáiлепи́ла
Giống trungлепи́ло
Số nhiềuлепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítлепи́
Số nhiềuлепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngле́пящийлепи́вший
Bị độngлепи́мыйле́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từлепя́лепив, лепивши

Từ liên quan