вы́лепить вылепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nặn, tạo hình

Chia động từ

Tương lai
явы́леплю
тывы́лепишь
он / она / оновы́лепит
мывы́лепим
вывы́лепите
онивы́лепят
Quá khứ
Giống đựcвы́лепил
Giống cáiвы́лепила
Giống trungвы́лепило
Số nhiềuвы́лепили
Mệnh lệnh
Số ítвы́лепи
Số nhiềuвы́лепите

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́лепивший
Bị động—вы́лепленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́лепив, вылепивши

Từ liên quan