вы́лепить
động từthể hoàn thành
Cặp thể лепи́тьnặn; tạc, nặn
Nghĩa
- nặn, tạo hình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | вы́леплю |
| ты | вы́лепишь |
| он / она / оно | вы́лепит |
| мы | вы́лепим |
| вы | вы́лепите |
| они | вы́лепят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вы́лепил |
| Giống cái | вы́лепила |
| Giống trung | вы́лепило |
| Số nhiều | вы́лепили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вы́лепи |
| Số nhiều | вы́лепите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | вы́лепивший |
| Bị động | — | вы́лепленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | вы́лепив, вылепивши |