слепи́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- đắp, làmnest, snowman etc.
- nặn, tạo hình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | слеплю́ |
| ты | сле́пишь |
| он / она / оно | сле́пит |
| мы | сле́пим |
| вы | сле́пите |
| они | сле́пят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | слепи́л |
| Giống cái | слепи́ла |
| Giống trung | слепи́ло |
| Số nhiều | слепи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | слепи́ |
| Số nhiều | слепи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | слепи́вший |
| Bị động | — | слеплённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слепи́в, слепивши |