влепи́ть влепить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tát, đánh bốp

Chia động từ

Tương lai
явлеплю́
тывле́пишь
он / она / оновле́пит
мывле́пим
вывле́пите
онивле́пят
Quá khứ
Giống đựcвлепи́л
Giống cáiвлепи́ла
Giống trungвлепи́ло
Số nhiềuвлепи́ли
Mệnh lệnh
Số ítвлепи́
Số nhiềuвлепи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—влепи́вший
Bị động—вле́пленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—влепи́в, влепивши