лепи́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nặnизготавливать путём лепки
- tạc, nặnизготавливать путём лепки
- nặn tượngизготавливать путём лепки
- nặn, tạo hình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | леплю́ |
| ты | ле́пишь |
| он / она / оно | ле́пит |
| мы | ле́пим |
| вы | ле́пите |
| они | ле́пят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | лепи́л |
| Giống cái | лепи́ла |
| Giống trung | лепи́ло |
| Số nhiều | лепи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | лепи́ |
| Số nhiều | лепи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ле́пящий | лепи́вший |
| Bị động | лепи́мый | ле́пленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | лепя́ | лепив, лепивши |