ле́зущий
tính từ
Nghĩa
- đang leo, đang bò, đang chui vào, trèo lên
- hay chen vào, hay can thiệp, tò mò, chui vào chuyện người khác
- đang mọc, đang rụng, chìa ra, nhô rae.g., hair
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ле́зущий | ле́зущее | ле́зущая | ле́зущие |
| Sinh cách | ле́зущего | ле́зущего | ле́зущей | ле́зущих |
| Tặng cách | ле́зущему | ле́зущему | ле́зущей | ле́зущим |
| Đối cách | ле́зущего, ле́зущий | ле́зущее | ле́зущую | ле́зущих, ле́зущие |
| Công cụ cách | ле́зущим | ле́зущим | ле́зущей, ле́зущею | ле́зущими |
| Giới cách | ле́зущем | ле́зущем | ле́зущей | ле́зущих |