слезть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- trèo xuống, xuống xe
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сле́зу |
| ты | сле́зешь |
| он / она / оно | сле́зет |
| мы | сле́зем |
| вы | сле́зете |
| они | сле́зут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сле́з |
| Giống cái | сле́зла |
| Giống trung | сле́зло |
| Số nhiều | сле́зли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сле́зь |
| Số nhiều | сле́зьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сле́зший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | слезши |