слезть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trèo xuống, xuống xe

Chia động từ

Tương lai
ясле́зу
тысле́зешь
он / она / оносле́зет
мысле́зем
высле́зете
онисле́зут
Quá khứ
Giống đựcсле́з
Giống cáiсле́зла
Giống trungсле́зло
Số nhiềuсле́зли
Mệnh lệnh
Số ítсле́зь
Số nhiềuсле́зьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—сле́зший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—слезши