легкову́шка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe ô tô con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | легкову́шка | легкову́шки |
| Sinh cách | легкову́шки | легкову́шек |
| Tặng cách | легкову́шке | легкову́шкам |
| Đối cách | легкову́шку | легкову́шки |
| Công cụ cách | легкову́шкой, легкову́шкою | легкову́шками |
| Giới cách | легкову́шке | легкову́шках |