лёгкий

tính từ

Nghĩa

  1. dễне трудный
  2. dễ dàngне трудный
  3. nhẹне тяжёлый
  4. nhẹ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchлёгкийлёгкоелёгкаялёгкие
Sinh cáchлёгкоголёгкоголёгкойлёгких
Tặng cáchлёгкомулёгкомулёгкойлёгким
Đối cáchлёгкий, лёгкоголёгкоелёгкуюлёгкие, лёгких
Công cụ cáchлёгкимлёгкимлёгкой, лёгкоюлёгкими
Giới cáchлёгкомлёгкомлёгкойлёгких
Dạng ngắnлёгоклегко́легка́легки́
So sánh hơn ле́гче
So sánh nhất легча́йший

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ phái sinh