автомоби́ль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ô tô, xe hơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автомоби́ль | автомоби́ли |
| Sinh cách | автомоби́ля | автомоби́лей |
| Tặng cách | автомоби́лю | автомоби́лям |
| Đối cách | автомоби́ль | автомоби́ли |
| Công cụ cách | автомоби́лем | автомоби́лями |
| Giới cách | автомоби́ле | автомоби́лях |
Ví dụ
- легковой автомобильô tô (xe hơi) du lịch, ô tô con
- грузовой автомобильô tô vận tải, xe hàng, xe cam nhông
- санитарный автомобильxe cứu thương, ô tô cấu cứu


