автомоби́ль автомобиль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ô tô, xe hơi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтомоби́льавтомоби́ли
Sinh cáchавтомоби́ляавтомоби́лей
Tặng cáchавтомоби́люавтомоби́лям
Đối cáchавтомоби́льавтомоби́ли
Công cụ cáchавтомоби́лемавтомоби́лями
Giới cáchавтомоби́леавтомоби́лях

Ví dụ

  • легковой автомобиль
    ô tô (xe hơi) du lịch, ô tô con
  • грузовой автомобиль
    ô tô vận tải, xe hàng, xe cam nhông
  • санитарный автомобиль
    xe cứu thương, ô tô cấu cứu

Từ đồng nghĩa