лачу́га лачуга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Nhà, lều, nhà tồi tàn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлачу́галачу́ги
Sinh cáchлачу́гилачу́г
Tặng cáchлачу́гелачу́гам
Đối cáchлачу́гулачу́ги
Công cụ cáchлачу́гой, лачу́гоюлачу́гами
Giới cáchлачу́гелачу́гах

Từ đồng nghĩa