развалю́ха
danh từbất động vật
Nghĩa
- xe cũ nát, xe phế thải
- tình trạng tồi tàn, đổ nát
- xác xe, đồ phế thải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | развалю́ха | развалю́хи |
| Sinh cách | развалю́хи | развалю́х |
| Tặng cách | развалю́хе | развалю́хам |
| Đối cách | развалю́ху | развалю́хи |
| Công cụ cách | развалю́хой, развалю́хою | развалю́хами |
| Giới cách | развалю́хе | развалю́хах |