развалю́ха развалюха

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. xe cũ nát, xe phế thải
  2. tình trạng tồi tàn, đổ nát
  3. xác xe, đồ phế thải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchразвалю́харазвалю́хи
Sinh cáchразвалю́хиразвалю́х
Tặng cáchразвалю́херазвалю́хам
Đối cáchразвалю́хуразвалю́хи
Công cụ cáchразвалю́хой, развалю́хоюразвалю́хами
Giới cáchразвалю́херазвалю́хах