хиба́ра
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà ổ chuột, nhà tranh, chòi, lều
- lều, chòi, nhà ổ chuộtубогий домик, лачуга
- nhà ở đơn sơ, căn hộ nhỏскромное жилище, квартира
- nhà ổ chuột, lều trạiубогий домик, лачуга
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хиба́ра | хиба́ры |
| Sinh cách | хиба́ры | хиба́р |
| Tặng cách | хиба́ре | хиба́рам |
| Đối cách | хиба́ру | хиба́ры |
| Công cụ cách | хиба́рой, хиба́рою | хиба́рами |
| Giới cách | хиба́ре | хиба́рах |