ласка́вшийся ласкавшийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã âu yếm, đã vuốt ve

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchласка́вшийсяласка́вшеесяласка́вшаясяласка́вшиеся
Sinh cáchласка́вшегосяласка́вшегосяласка́вшейсяласка́вшихся
Tặng cáchласка́вшемусяласка́вшемусяласка́вшейсяласка́вшимся
Đối cáchласка́вшегося, ласка́вшийсяласка́вшеесяласка́вшуюсяласка́вшихся, ласка́вшиеся
Công cụ cáchласка́вшимсяласка́вшимсяласка́вшейся, ласка́вшеюсяласка́вшимися
Giới cáchласка́вшемсяласка́вшемсяласка́вшейсяласка́вшихся

ласка́ться ласкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. quấn quýt, xoắn xuýtо собаке
  2. Vuốt ve, âu yếm, mơn trớn, nâng niu, trìu mến, nũng nịuvới

Chia động từ

Hiện tại
яласка́юсь
тыласка́ешься
он / она / оноласка́ется
мыласка́емся
выласка́етесь
ониласка́ются
Quá khứ
Giống đựcласка́лся
Giống cáiласка́лась
Giống trungласка́лось
Số nhiềuласка́лись
Mệnh lệnh
Số ítласка́йся
Số nhiềuласка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngласка́ющийсяласка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từласка́ясьласкавшись

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa