приласка́ться приласкаться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngả vào lòng, áp sát người để được âu yếm
  2. quấn quít, cà mình để được vuốt veо собаке, кошке и т. п.

Chia động từ

Tương lai
яприласка́юсь
тыприласка́ешься
он / она / оноприласка́ется
мыприласка́емся
выприласка́етесь
ониприласка́ются
Quá khứ
Giống đựcприласка́лся
Giống cáiприласка́лась
Giống trungприласка́лось
Số nhiềuприласка́лись
Mệnh lệnh
Số ítприласка́йся
Số nhiềuприласка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—приласка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—приласка́вшись