милова́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- âu yếm, vuốt ve nhau, yêu đương
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | милу́юсь |
| ты | милу́ешься |
| он / она / оно | милу́ется |
| мы | милу́емся |
| вы | милу́етесь |
| они | милу́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | милова́лся |
| Giống cái | милова́лась |
| Giống trung | милова́лось |
| Số nhiều | милова́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | милу́йся |
| Số nhiều | милу́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | милу́ющийся | милова́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | милу́ясь | миловавшись |