милова́ться миловаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. âu yếm, vuốt ve nhau, yêu đương

Chia động từ

Hiện tại
ямилу́юсь
тымилу́ешься
он / она / ономилу́ется
мымилу́емся
вымилу́етесь
онимилу́ются
Quá khứ
Giống đựcмилова́лся
Giống cáiмилова́лась
Giống trungмилова́лось
Số nhiềuмилова́лись
Mệnh lệnh
Số ítмилу́йся
Số nhiềuмилу́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмилу́ющийсямилова́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмилу́ясьмиловавшись

Từ đồng nghĩa