ла́комка лакомка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người thích ăn ngon, người thích đồ ngọt, người thích ăn quà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchлако́мкалако́мки
Sinh cáchлако́мкилако́мок
Tặng cáchлако́мкелако́мкам
Đối cáchлако́мкулако́мок
Công cụ cáchлако́мкой, лако́мкоюлако́мками
Giới cáchлако́мкелако́мках

Ví dụ

  • быть лакомкаой.
    Thích ăn ngon, thích ăn đồ ngọt, thích ăn quà.

Từ liên quan