ла́комиться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ла́комлюсь |
| ты | ла́комишься |
| он / она / оно | ла́комится |
| мы | ла́комимся |
| вы | ла́комитесь |
| они | ла́комятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ла́комился |
| Giống cái | ла́комилась |
| Giống trung | ла́комилось |
| Số nhiều | ла́комились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ла́комись//ла́комься |
| Số nhiều | ла́комьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ла́комящийся | ла́комившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ла́комясь | лакомившись |