ла́комиться лакомиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ăn đồ ngon, ăn đồ ngọt, ăn quà

Chia động từ

Hiện tại
яла́комлюсь
тыла́комишься
он / она / онола́комится
мыла́комимся
выла́комитесь
онила́комятся
Quá khứ
Giống đựcла́комился
Giống cáiла́комилась
Giống trungла́комилось
Số nhiềuла́комились
Mệnh lệnh
Số ítла́комись//ла́комься
Số nhiềuла́комьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngла́комящийсяла́комившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từла́комясьлакомившись