пола́комиться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thưởng thức, ăn uống thỏa thích, nhâm nhi, tự thưởng cho mình
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | пола́комлюсь |
| ты | пола́комишься |
| он / она / оно | пола́комится |
| мы | пола́комимся |
| вы | пола́комитесь |
| они | пола́комятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пола́комился |
| Giống cái | пола́комилась |
| Giống trung | пола́комилось |
| Số nhiều | пола́комились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пола́комись//пола́комься |
| Số nhiều | пола́комьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | пола́комившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | пола́комившись |