пола́комиться полакомиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. thưởng thức, ăn uống thỏa thích, nhâm nhi, tự thưởng cho mình

Chia động từ

Tương lai
япола́комлюсь
тыпола́комишься
он / она / онопола́комится
мыпола́комимся
выпола́комитесь
онипола́комятся
Quá khứ
Giống đựcпола́комился
Giống cáiпола́комилась
Giống trungпола́комилось
Số nhiềuпола́комились
Mệnh lệnh
Số ítпола́комись//пола́комься
Số nhiềuпола́комьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—пола́комившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—пола́комившись