ла́герь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Phe phái
- Trại
- Trại giam
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ла́герь | лагеря́ |
| Sinh cách | ла́геря | лагере́й |
| Tặng cách | ла́герю | лагеря́м |
| Đối cách | ла́герь | лагеря́ |
| Công cụ cách | ла́герем | лагеря́ми |
| Giới cách | ла́гере | лагеря́х |
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa
сою́зhội, đoàn, liên đoàn, hội liên hiệp, hiệp hội; liên bangстоя́нкаbến, bến xe, bến ô-tô, chỗ xe đỗ, chỗ xe đậu, chỗ đỗ xe, chỗ đậu xe; trại, chỗ đóng trại, chỗ tạm trúка́торгаKhổ sai, lao động khổ sai; nơi lao động khổ saiкоали́цияLiên hiệp, liên hợp, liên minh, liên kết; liên minh, liên hiệp, liên hợp
