ла́герь лагерь

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Phe phái
  2. Trại
  3. Trại giam

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchла́герьлагеря́
Sinh cáchла́герялагере́й
Tặng cáchла́герюлагеря́м
Đối cáchла́герьлагеря́
Công cụ cáchла́геремлагеря́ми
Giới cáchла́герелагеря́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa