ка́торга каторга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khổ sai, lao động khổ sai
  2. nơi lao động khổ saiместо

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchка́торгака́торги
Sinh cáchка́торгика́торг
Tặng cáchка́торгека́торгам
Đối cáchка́торгука́торги
Công cụ cáchка́торгой, ка́торгоюка́торгами
Giới cáchка́торгека́торгах

Ví dụ

  • пожизненная каторга
    khổ sai chung thân
  • отбывать каторгау
    ngồi (bị) tù khổ sai

Từ liên quan