сою́з союз

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hội, đoàn, liên đoàn, hội liên hiệp, hiệp hộiобщественная организация
  2. liên bangгосударственное объединение
  3. liên minh, đồng minhединениеsự, khối
  4. Liên từ
  5. đồng minh, liên minh, liên hiệpдипломатический и т. п.sự, khối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсою́зсою́зы
Sinh cáchсою́засою́зов
Tặng cáchсою́зусою́зам
Đối cáchсою́зсою́зы
Công cụ cáchсою́зомсою́зами
Giới cáchсою́зесою́зах

Ví dụ

  • союз писателей
    hội nhà văn
  • союз рабочих и крестьян
    [khối] liên minh công nông
  • братский союз народов
    [khối] liên minh anh em của các dân tộc, đồng minh hữu ái của các dân tộc

Từ liên quan