ку́рица курица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. GàGallus
  2. gà máiсамкаcon
  3. thịt gàкул.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́рицаку́ры, ку́рицы
Sinh cáchку́рицыку́р
Tặng cáchку́рицеку́рам
Đối cáchку́рицуку́р
Công cụ cáchку́рицей, ку́рицеюку́рами
Giới cáchку́рицеку́рах

Ví dụ

  • холоная курица
    thịt gà nguội

ку́ра кура

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Sông Kura

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́раку́ры
Sinh cáchку́рыку́р
Tặng cáchку́реку́рам
Đối cáchку́руку́р
Công cụ cáchку́рой, ку́роюку́рами
Giới cáchку́реку́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa