ку́рка курка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. gà mái, con gà

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́ркаку́рки
Sinh cáchку́ркику́рок
Tặng cáchку́ркеку́ркам
Đối cáchку́ркуку́рок
Công cụ cáchку́ркойку́рками
Giới cáchку́ркеку́рках

куро́к курок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Còsúng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкуро́ккурки́
Sinh cáchкурка́курко́в
Tặng cáchкурку́курка́м
Đối cáchкуро́ккурки́
Công cụ cáchкурко́мкурка́ми
Giới cáchкурке́курка́х

Ví dụ

  • спустить курок
    bóp (ấn, bấm) cò
  • взвести курок
    lên cò, lên đạn