кума́
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể кумCha đỡ đầu
Nghĩa
- Mẹ đỡ đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кума́ | кумы́ |
| Sinh cách | кумы́ | ку́м |
| Tặng cách | куме́ | кума́м |
| Đối cách | куму́ | ку́м |
| Công cụ cách | кумо́й, кумо́ю | кума́ми |
| Giới cách | куме́ | кума́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кума́ | кумы́ |
| Sinh cách | кумы́ | ку́м |
| Tặng cách | куме́ | кума́м |
| Đối cách | куму́ | ку́м |
| Công cụ cách | кумо́й, кумо́ю | кума́ми |
| Giới cách | куме́ | кума́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кум | кумовья́ |
| Sinh cách | ку́ма | кумовьёв |
| Tặng cách | ку́му | кумовья́м |
| Đối cách | ку́ма | кумовьёв |
| Công cụ cách | ку́мом | кумовья́ми |
| Giới cách | ку́ме | кумовья́х |