кум

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Cha đỡ đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкумкумовья́
Sinh cáchку́макумовьёв
Tặng cáchку́мукумовья́м
Đối cáchку́макумовьёв
Công cụ cáchку́момкумовья́ми
Giới cáchку́мекумовья́х

Từ liên quan