ку́кла кукла

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. búp bêдетская игрушка
  2. rốiтеатральнаяcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́клаку́клы
Sinh cáchку́клыку́кол
Tặng cáchку́клеку́клам
Đối cáchку́клуку́кол
Công cụ cáchку́клой, ку́клоюку́клами
Giới cáchку́клеку́клах

Từ liên quan