ку́кольник кукольник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. diễn viên múa rối, người làm rối, nghệ nhân múa rối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́кольникку́кольники
Sinh cáchку́кольникаку́кольников
Tặng cáchку́кольникуку́кольникам
Đối cáchку́кольникаку́кольников
Công cụ cáchку́кольникомку́кольниками
Giới cáchку́кольникеку́кольниках