ку́кольник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- diễn viên múa rối, người làm rối, nghệ nhân múa rối
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́кольник | ку́кольники |
| Sinh cách | ку́кольника | ку́кольников |
| Tặng cách | ку́кольнику | ку́кольникам |
| Đối cách | ку́кольника | ку́кольников |
| Công cụ cách | ку́кольником | ку́кольниками |
| Giới cách | ку́кольнике | ку́кольниках |