ку́колка куколка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nhộngcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchку́колкаку́колки
Sinh cáchку́колкику́колок
Tặng cáchку́колкеку́колкам
Đối cáchку́колкуку́колки
Công cụ cáchку́колкой, ку́колкоюку́колками
Giới cáchку́колкеку́колках

Từ liên quan