ку́колка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nhộngcon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ку́колка | ку́колки |
| Sinh cách | ку́колки | ку́колок |
| Tặng cách | ку́колке | ку́колкам |
| Đối cách | ку́колку | ку́колки |
| Công cụ cách | ку́колкой, ку́колкою | ку́колками |
| Giới cách | ку́колке | ку́колках |