круп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mông ngựa, bệnh thanh quản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́п | кру́пы |
| Sinh cách | кру́па | кру́пов |
| Tặng cách | кру́пу | кру́пам |
| Đối cách | кру́п | кру́пы |
| Công cụ cách | кру́пом | кру́пами |
| Giới cách | кру́пе | кру́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | кру́п | кру́пы |
| Sinh cách | кру́па | кру́пов |
| Tặng cách | кру́пу | кру́пам |
| Đối cách | кру́п | кру́пы |
| Công cụ cách | кру́пом | кру́пами |
| Giới cách | кру́пе | кру́пах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крупа́ | кру́пы |
| Sinh cách | крупы́ | кру́п |
| Tặng cách | крупе́ | кру́пам |
| Đối cách | крупу́ | кру́пы |
| Công cụ cách | крупо́й, крупо́ю | кру́пами |
| Giới cách | крупе́ | кру́пах |