крупча́тка крупчатка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bột mì tinh, bột mì mịn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchкрупча́тка—
Sinh cáchкрупча́тки—
Tặng cáchкрупча́тке—
Đối cáchкрупча́тку—
Công cụ cáchкрупча́ткой, крупча́ткою—
Giới cáchкрупча́тке—