крупча́тка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bột mì tinh, bột mì mịn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | крупча́тка | — |
| Sinh cách | крупча́тки | — |
| Tặng cách | крупча́тке | — |
| Đối cách | крупча́тку | — |
| Công cụ cách | крупча́ткой, крупча́ткою | — |
| Giới cách | крупча́тке | — |